Tới nội dung chính
Du học tại Hàn Quốc

유학

So sánh 5 trường: Đại học vùng Jeolla

Năm trường ở Jeonju, Gwangju và các tỉnh Jeolla lân cận — nơi trung tâm đặt văn phòng tại Hàn Quốc, chi phí sinh hoạt thuộc nhóm thấp nhất trong danh sách.

So sánh nhanh

TrườngThành phốHệ đào tạoMạnh về
Đại học JeonjuJeonju · Jeollabuk-doĐại học · Dân lậpKinh doanh, Kỹ thuật & Phần mềm
Đại học HanilWanju · Jeollabuk-doĐại học · Dân lậpPhúc lợi xã hội, Điều dưỡng
Đại học DongshinNaju · Jeollanam-doĐại học · Dân lậpY học cổ truyền Hàn Quốc, Điều dưỡng
Đại học GwangjuGwangju · GwangjuĐại học · Dân lậpLuật, Ngoại ngữ
Đại học SeoyeongGwangju · Gwangju · cơ sở PajuCao đẳng 3 năm · Dân lậpHàng không, Khách sạn – Du lịch

Đại học Jeonju

Trường tư thục lớn ở Jeonju, có khóa tiếng riêng nên đi D-4 rồi chuyển thẳng lên D-2 trong cùng một trường, đỡ phải làm lại hồ sơ từ đầu. Đây cũng là trường cử người ra tận sân bay Incheon đón đoàn sinh viên của trung tâm hồi tháng 2/2026.

Bạn chưa có TOPIK, muốn học tiếng và học đại học ở cùng một nơi, và cần mức học bổng theo TOPIK rõ ràng ngay từ đầu.

Thông tin nhanh

MụcNội dung
Tên tiếng Hàn전주대학교
Tên tiếng AnhJeonju University
Hệ đào tạoĐại học · Dân lập
Thành phốJeonju · Jeollabuk-do — chi phí sống ở Jeonju
Năm thành lập1964
Nhóm ngành mạnhKinh doanh, Kỹ thuật & Phần mềm, Văn hóa – Du lịch, Y học

Chi phí khóa tiếng Hàn (visa D-4)

KhoảnMức tham khảoGhi chú
Học phí khóa tiếng (4 học kỳ)5.400.000 ₩Gồm giáo trình và phí hoạt động văn hóa
Ký túc xá Starvil (25 tuần)1.250.000 ₩Phòng đôi, đã gồm phí quản lý
Bảo hiểm 1 năm100.000 ₩Sau 6 tháng cư trú chuyển sang BHYT bắt buộc
Phí đón sân bay lần đầu80.000 ₩
Tạm tính cả năm đầu6.830.000 ₩Chưa gồm ăn uống và chi tiêu cá nhân

Học phí chính khóa (visa D-2)

Khối ngànhHọc phí mỗi kỳ
Nhân văn, Xã hội, Kinh doanh, Ngữ văn3.491.000 ₩/kỳ
Y học, Văn hóa & Du lịch4.098.000 ₩/kỳ
Kỹ thuật, Hội tụ Phần mềm4.560.000 ₩/kỳ
Chương trình dạy bằng tiếng Anh3.795.600 – 4.958.400 ₩/kỳ

Học bổng

Điều kiệnMức giảm
TOPIK 3Giảm 40%
TOPIK 4Giảm 50%
TOPIK 5Giảm 80%
TOPIK 6Miễn 100%

Ký túc xá

TòaPhòng 1 ngườiPhòng 2 ngườiPhòng 4 người
Star Tower1.890.000 ₩1.252.000 ₩954.000 ₩
Star Vill1.192.600 ₩869.000 ₩
Star Home1.101.600 ₩804.000 ₩

Hồ sơ, học phí và lịch tuyển sinh mới nhất của trường xem tại trang Đại học Jeonju trên Du Học BA.

Đại học Hanil

Trường nhỏ gần Jeonju, gốc là chủng viện nên mạnh mảng thần học, nhưng ngành hút du học sinh Việt lại là phúc lợi xã hội và điều dưỡng. Trung tâm đã đưa nhiều đợt sinh viên nhập học tại đây.

Bạn muốn lớp ít người, môi trường yên tĩnh, và nhắm ngành điều dưỡng hoặc phúc lợi xã hội — hai ngành dễ xin việc lại ở Hàn sau tốt nghiệp.

Thông tin nhanh

MụcNội dung
Tên tiếng Hàn한일장신대학교
Tên tiếng AnhHanil University & Presbyterian Theological Seminary
Hệ đào tạoĐại học · Dân lập
Thành phốWanju · Jeollabuk-do — chi phí sống ở Jeonju
Năm thành lập1922
Nhóm ngành mạnhPhúc lợi xã hội, Điều dưỡng, Âm nhạc, Thần học

Du Học BA đang làm hồ sơ trực tiếp với trường này — xem điều kiện tuyển sinh Đại học Hanil.

Đại học Dongshin

Trường ở Naju, tỉnh Jeollanam, mạnh nhất mảng y học cổ truyền Hàn Quốc và có ba bệnh viện trực thuộc. Đây là hướng đi khá riêng, ít trường Hàn đào tạo cho du học sinh.

Bạn quan tâm y học cổ truyền hoặc điều dưỡng, và chấp nhận học ở tỉnh để đổi lấy chi phí thấp cùng chỗ thực hành sẵn có.

Thông tin nhanh

MụcNội dung
Tên tiếng Hàn동신대학교
Tên tiếng AnhDongshin University
Hệ đào tạoĐại học · Dân lập
Thành phốNaju · Jeollanam-do — chi phí sống ở Gwangju
Năm thành lập1986
Nhóm ngành mạnhY học cổ truyền Hàn Quốc, Điều dưỡng, Kỹ thuật

Muốn biết kỳ này trường còn nhận không, kiểm tra tại đây.

Đại học Gwangju

Trường tư ở Gwangju, thành phố lớn nhất miền tây nam. Chi phí sinh hoạt thuộc nhóm dễ chịu nhất trong các thành phố lớn của Hàn.

Ngân sách gia đình eo hẹp và bạn muốn ở một thành phố lớn có đủ tiện ích nhưng không đắt như Seoul hay Busan.

Thông tin nhanh

MụcNội dung
Tên tiếng Hàn광주대학교
Tên tiếng AnhGwangju University
Hệ đào tạoĐại học · Dân lập
Thành phốGwangju · Gwangju — chi phí sống ở Gwangju
Năm thành lập1980
Nhóm ngành mạnhLuật, Ngoại ngữ, Kỹ thuật điện, Bất động sản

Chi tiết khoa, học phí từng kỳ và mức học bổng theo TOPIK: Đại học Gwangju trên Du Học BA.

Đại học Seoyeong

Cao đẳng ba năm, đào tạo nghề là chính. Nhóm ngành hàng không, khách sạn và làm đẹp thiên về thực hành nên ra trường đi làm được ngay thay vì học tiếp.

Bạn muốn học ngắn, ra nghề nhanh và đi làm sớm, không đặt nặng bằng đại học bốn năm.

Thông tin nhanh

MụcNội dung
Tên tiếng Hàn서영대학교
Tên tiếng AnhSeoyeong University
Hệ đào tạoCao đẳng 3 năm · Dân lập
Thành phốGwangju · Gwangju · cơ sở Paju — chi phí sống ở Gwangju
Năm thành lập1978
Nhóm ngành mạnhHàng không, Khách sạn – Du lịch, Y tế, Làm đẹp

Trường này nằm trong danh sách Du Học BA đang tuyển — xem thông tin đầy đủ.

Các mức trên đối chiếu năm 2026 và chỉ để bạn ước lượng ngân sách. Trường công bố lại theo từng kỳ tuyển sinh, nên trước khi nộp hãy hỏi lại mức hiện hành.

Nhóm trường khác

Bước tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

Nhóm đại học vùng jeolla có mấy trường?
Có 5 trường, liệt kê đầy đủ trong bảng so sánh phía trên cùng học phí, học bổng và ngành mạnh của từng trường.
Học phí giữa các trường trong nhóm này chênh nhau ở đâu?
Chênh chủ yếu ở học phí chính khóa và mức học bổng theo TOPIK — xem bảng chi tiết ở từng trường bên dưới. Mức tham khảo đối chiếu năm 2026, trường công bố lại theo từng kỳ tuyển sinh nên cần hỏi lại trước khi nộp hồ sơ.

무료 상담

Chưa rõ trường hợp của mình?

Gửi hồ sơ của bạn, chuyên viên đọc và trả lời ba việc: đi được tuyến nào, trường nào hợp ngân sách, cần chuẩn bị gì trước. Không thu phí ở bước này.