Năm trường quốc lập nằm rải ở nhiều tỉnh khác nhau, điểm chung là học phí thấp hơn tư thục cùng tầm và chính sách học bổng công bố rõ theo TOPIK hoặc GPA.
So sánh nhanh
| Trường | Thành phố | Hệ đào tạo | Mạnh về |
|---|---|---|---|
| Đại học Quốc gia Sunchon | Suncheon · Jeollanam-do | Đại học · Quốc lập | Nông – Sinh học, Kỹ thuật |
| Đại học Quốc gia Kongju | Gongju · Chungcheongnam-do | Đại học · Quốc lập | Sư phạm, Kỹ thuật |
| Đại học Quốc gia Gyeongsang | Jinju · Gyeongsangnam-do | Đại học · Quốc lập | Y – Dược – Thú y, Kỹ thuật |
| Đại học Quốc gia Chungbuk | Cheongju · Chungcheongbuk-do | Đại học · Quốc lập | Y khoa, Dược |
| Đại học Quốc gia Giao thông Hàn Quốc | Chungju · Chungcheongbuk-do | Đại học · Quốc lập | Kỹ thuật đường sắt, Vận tải – Logistics |
Đại học Quốc gia Sunchon
Đại học quốc lập ở Suncheon, tỉnh Jeollanam. Trường quốc lập nên học phí thấp hơn tư thục đáng kể, và chính sách học bổng công bố theo mức TOPIK cùng điểm GPA nên tính trước được.
Gia đình cần khống chế chi phí, và bạn tự tin giữ được điểm học kỳ tốt để săn học bổng GPA những năm sau.
Thông tin nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 순천대학교 |
| Tên tiếng Anh | Sunchon National University |
| Hệ đào tạo | Đại học · Quốc lập |
| Thành phố | Suncheon · Jeollanam-do — chi phí sống ở Gwangju |
| Năm thành lập | 1935 |
| Nhóm ngành mạnh | Nông – Sinh học, Kỹ thuật, Sư phạm |
Chi phí khóa tiếng Hàn (visa D-4)
| Khoản | Mức tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí khóa tiếng | 2.600.000 ₩/kỳ | Một kỳ 20 tuần, 400 giờ học |
| Ký túc xá kèm ăn | 2.200.000 ₩/kỳ | Khoảng 15 tuần |
| Ký túc xá không ăn | 1.000.000 ₩/kỳ | — |
| Bảo hiểm 6 tháng | 100.000 ₩ | — |
Học bổng
| Điều kiện | Mức giảm |
|---|---|
| Thủ khoa lớp tiếng + TOPIK 3 trở lên | 100% học phí kỳ đầu đại học |
| Hoàn thành khóa tiếng + TOPIK 2 | 80% học phí kỳ đầu |
| Hoàn thành khóa, chưa đạt TOPIK | 20% học phí kỳ đầu |
| Đang học đại học, GPA ≥ 4.00 | 100% học phí |
| GPA ≥ 3.75 | Khoảng 80% học phí |
| GPA ≥ 3.40 | Khoảng 40% học phí |
Hồ sơ, học phí và lịch tuyển sinh mới nhất của trường xem tại trang Đại học Quốc gia Sunchon trên Du Học BA.
Đại học Quốc gia Kongju
Đại học quốc lập ba cơ sở ở tỉnh Chungcheongnam, mạnh nhất mảng sư phạm và kỹ thuật. Đại diện trường sang làm việc trực tiếp với trung tâm tháng 3/2026 để trao đổi tiêu chí xét hồ sơ.
Bạn nhắm ngành kỹ thuật hoặc sư phạm ở trường quốc lập, và muốn ở khu vực chi phí sinh hoạt vừa phải thay vì Seoul.
Thông tin nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 공주대학교 |
| Tên tiếng Anh | Kongju National University |
| Hệ đào tạo | Đại học · Quốc lập |
| Thành phố | Gongju · Chungcheongnam-do — chi phí sống ở Cheongju |
| Năm thành lập | 1948 |
| Nhóm ngành mạnh | Sư phạm, Kỹ thuật, Nông – Sinh học |
Du Học BA đang làm hồ sơ trực tiếp với trường này — xem điều kiện tuyển sinh Đại học Quốc gia Kongju.
Đại học Quốc gia Gyeongsang
Đại học quốc lập đa ngành ở Jinju, có cả khối y dược lẫn thú y — thú y là ngành rất ít trường nhận du học sinh. Học phí quốc lập nên nhẹ hơn tư thục cùng tầm.
Bạn nhắm ngành hiếm như thú y hoặc nông nghiệp công nghệ cao, và ưu tiên trường quốc lập để giảm học phí.
Thông tin nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 경상국립대학교 |
| Tên tiếng Anh | Gyeongsang National University |
| Hệ đào tạo | Đại học · Quốc lập |
| Thành phố | Jinju · Gyeongsangnam-do — chi phí sống ở Gyeongsangnam-do |
| Năm thành lập | 1948 |
| Nhóm ngành mạnh | Y – Dược – Thú y, Kỹ thuật, Nông nghiệp |
Muốn biết kỳ này trường còn nhận không, kiểm tra tại đây.
Đại học Quốc gia Chungbuk
Đại học quốc lập ở Cheongju, hiếm ở chỗ có đủ cả y khoa, dược và thú y trong một trường. Học phí quốc lập nên nhẹ hơn nhiều so với trường tư cùng tầm.
Bạn nhắm khối sức khỏe ở trường quốc lập, ưu tiên học phí thấp và chấp nhận học ở tỉnh thay vì thành phố lớn.
Thông tin nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 충북대학교 |
| Tên tiếng Anh | Chungbuk National University |
| Hệ đào tạo | Đại học · Quốc lập |
| Thành phố | Cheongju · Chungcheongbuk-do — chi phí sống ở Cheongju |
| Năm thành lập | 1951 |
| Nhóm ngành mạnh | Y khoa, Dược, Thú y, Luật, Sư phạm |
Chi tiết khoa, học phí từng kỳ và mức học bổng theo TOPIK: Đại học Quốc gia Chungbuk trên Du Học BA.
Đại học Quốc gia Giao thông Hàn Quốc
Đại học quốc lập chuyên sâu về giao thông vận tải — kỹ thuật đường sắt là ngành gần như không trường nào khác ở Hàn đào tạo cho du học sinh. Hàn Quốc xuất khẩu công nghệ đường sắt nên đây là hướng nghề khá riêng.
Bạn muốn một ngành hẹp, ít người cạnh tranh và gắn với ngành công nghiệp Hàn đang xuất khẩu ra thế giới.
Thông tin nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 한국교통대학교 |
| Tên tiếng Anh | Korea National University of Transportation |
| Hệ đào tạo | Đại học · Quốc lập |
| Thành phố | Chungju · Chungcheongbuk-do — chi phí sống ở Cheongju |
| Năm thành lập | 1905 |
| Nhóm ngành mạnh | Kỹ thuật đường sắt, Vận tải – Logistics, Kỹ thuật ô tô |
Trường này nằm trong danh sách Du Học BA đang tuyển — xem thông tin đầy đủ.
Các mức trên đối chiếu năm 2026 và chỉ để bạn ước lượng ngân sách. Trường công bố lại theo từng kỳ tuyển sinh, nên trước khi nộp hãy hỏi lại mức hiện hành.
Nhóm trường khác
Cao đẳng nghề
7 trườngSEOULĐại học top ở Seoul
6 trườngJEOLLAĐại học vùng Jeolla
5 trườngGYEONGSANGĐại học vùng Gyeongsang
3 trườngKỸ THUẬTĐại học & cao đẳng kỹ thuật
4 trườngBước tiếp theo
- Chưa có TOPIK? Xem tuyến D-4 học tiếng trước.
- Muốn biết mình đủ điều kiện chưa? Dùng bảng tự kiểm tra.
- Cần chuẩn bị giấy tờ gì? Xem hồ sơ và quy trình.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm đại học quốc gia (quốc lập) có mấy trường?
Học phí giữa các trường trong nhóm này chênh nhau ở đâu?
무료 상담
Chưa rõ trường hợp của mình?
Gửi hồ sơ của bạn, chuyên viên đọc và trả lời ba việc: đi được tuyến nào, trường nào hợp ngân sách, cần chuẩn bị gì trước. Không thu phí ở bước này.