Ba trường quanh Busan và Jinju, mạnh về khối sức khỏe (điều dưỡng, y dược) và sư phạm — vùng công nghiệp phía đông nam, chi phí sống dễ chịu hơn Seoul.
So sánh nhanh
| Trường | Thành phố | Hệ đào tạo | Mạnh về |
|---|---|---|---|
| Đại học Dong-A | Busan · Busan | Đại học · Dân lập | Y – Dược – Điều dưỡng, Kỹ thuật |
| Đại học Công giáo Busan | Busan · Busan | Đại học · Dân lập | Điều dưỡng, Cứu hỏa – An toàn |
| Đại học Sư phạm Chinju | Jinju · Gyeongsangnam-do | Đại học sư phạm · Quốc lập | Giáo dục tiểu học |
Đại học Dong-A
Một trong những đại học tư thục lớn nhất Busan, có bệnh viện trực thuộc nên khối Y – Dược – Điều dưỡng có chỗ thực hành thật. Đại diện trường làm việc với trung tâm tháng 11/2025.
Bạn nhắm khối sức khỏe hoặc kỹ thuật, muốn ở thành phố lớn nhưng chi phí sống dễ thở hơn Seoul.
Thông tin nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 동아대학교 |
| Tên tiếng Anh | Dong-A University |
| Hệ đào tạo | Đại học · Dân lập |
| Thành phố | Busan · Busan — chi phí sống ở Busan |
| Năm thành lập | 1946 |
| Nhóm ngành mạnh | Y – Dược – Điều dưỡng, Kỹ thuật, Kinh doanh |
Hồ sơ, học phí và lịch tuyển sinh mới nhất của trường xem tại trang Đại học Dong-A trên Du Học BA.
Đại học Công giáo Busan
Trường tư thục quy mô vừa ở Busan, tập trung vào điều dưỡng và nhóm ngành an toàn – cứu hỏa. Đây là những ngành Hàn Quốc đang thiếu người nên cơ hội ở lại làm việc rõ hơn mặt bằng chung.
Bạn xác định học điều dưỡng hoặc an toàn lao động, và tính chuyện làm việc lâu dài tại Hàn sau khi tốt nghiệp.
Thông tin nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 부산가톨릭대학교 |
| Tên tiếng Anh | Catholic University of Pusan |
| Hệ đào tạo | Đại học · Dân lập |
| Thành phố | Busan · Busan — chi phí sống ở Busan |
| Năm thành lập | 1963 |
| Nhóm ngành mạnh | Điều dưỡng, Cứu hỏa – An toàn, Công nghệ thông tin |
Du Học BA đang làm hồ sơ trực tiếp với trường này — xem điều kiện tuyển sinh Đại học Công giáo Busan.
Đại học Sư phạm Chinju
Trường quốc lập chỉ đào tạo một thứ: giáo viên tiểu học. Quy mô nhỏ, chuyên sâu. Cần lưu ý là hệ đào tạo giáo viên của Hàn có ràng buộc riêng với người nước ngoài, nên phải hỏi kỹ trước khi nộp.
Bạn xác định theo nghề sư phạm và chấp nhận tìm hiểu kỹ điều kiện dành cho du học sinh ở hệ này.
Thông tin nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 진주교육대학교 |
| Tên tiếng Anh | Chinju National University of Education |
| Hệ đào tạo | Đại học sư phạm · Quốc lập |
| Thành phố | Jinju · Gyeongsangnam-do — chi phí sống ở Gyeongsangnam-do |
| Năm thành lập | 1923 |
| Nhóm ngành mạnh | Giáo dục tiểu học |
Muốn biết kỳ này trường còn nhận không, kiểm tra tại đây.
Các mức trên đối chiếu năm 2026 và chỉ để bạn ước lượng ngân sách. Trường công bố lại theo từng kỳ tuyển sinh, nên trước khi nộp hãy hỏi lại mức hiện hành.
Nhóm trường khác
Đại học quốc gia (quốc lập)
5 trườngCAO ĐẲNGCao đẳng nghề
7 trườngSEOULĐại học top ở Seoul
6 trườngJEOLLAĐại học vùng Jeolla
5 trườngKỸ THUẬTĐại học & cao đẳng kỹ thuật
4 trườngBước tiếp theo
- Chưa có TOPIK? Xem tuyến D-4 học tiếng trước.
- Muốn biết mình đủ điều kiện chưa? Dùng bảng tự kiểm tra.
- Cần chuẩn bị giấy tờ gì? Xem hồ sơ và quy trình.
Câu hỏi thường gặp
Nhóm đại học vùng gyeongsang có mấy trường?
Học phí giữa các trường trong nhóm này chênh nhau ở đâu?
무료 상담
Chưa rõ trường hợp của mình?
Gửi hồ sơ của bạn, chuyên viên đọc và trả lời ba việc: đi được tuyến nào, trường nào hợp ngân sách, cần chuẩn bị gì trước. Không thu phí ở bước này.